genetic code

genetic code

The scientist studies the genetic code on a computer screen.

Định nghĩa

Danh từ: di truyền (genetic code) trình tự sắp xếp các nucleotide trong phân tử DNA, mang thông tin di truyền quyết định các đặc tính của tế bào sống sinh vật.

dụ sử dụng
  • ( di truyền được đọc theo từng bộ ba gọi là codon.)
  • (Các nhà khoa học đã thành công trong việc lập bản đồ di truyền của nhiều loài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to break the genetic code": giải mã di truyền (khám phá ra cách các nucleotide được sắp xếp).

    • The discovery of how to break the genetic code revolutionized biology. (Khám phá ra cách giải mã di truyền đã cách mạng hóa ngành sinh học.)
  • "universal genetic code": di truyền phổ quát (hầu hết các sinh vật đều dùng chung một hệ thống di truyền).

    • The universal genetic code is nearly identical across all life forms. ( di truyền phổ quát gần như giống hệt nhaumọi dạng sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Genetic (tính từ): thuộc về di truyền.

    • Genetic disorders can be inherited from parents. (Các rối loạn di truyền có thể được thừa hưởng từ cha mẹ.)
  • Code (danh từ): , hệ thống ký hiệu.

    • The binary code is used in computers. ( nhị phân được dùng trong máy tính.)
Từ đồng nghĩa
  • DNA sequence: trình tự DNA (một cách gọi khác của di truyền, nhấn mạnh vào thứ tự các nucleotide).
  • Genome: bộ gen (toàn bộ di truyền của một sinh vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "genetic code" đây thuật ngữ khoa học cố định.

Thành ngữ liên quan
  • "in the genetic code": trong di truyền (dùng để chỉ các thông tin được mã hóa).

    • The instructions for building proteins are written in the genetic code. (Các hướng dẫn để xây dựng protein được viết trong di truyền.)
  • "code of life": của sự sống (cách nói ẩn dụ về di truyền).

    • DNA is often called the code of life. (DNA thường được gọi là của sự sống.)